Type any word!

"gain time" in Vietnamese

câu giờkéo dài thời gian

Definition

Cố ý trì hoãn hoặc kéo dài tình huống để có thêm thời gian chuẩn bị, suy nghĩ hoặc chờ đợi điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả văn nói và văn viết, ví dụ 'cố câu giờ', 'muốn kéo dài thời gian'. Không phải là tiết kiệm thời gian (hoàn thành nhanh hơn), mà là kéo dài để chờ đợi hay chuẩn bị.

Examples

He asked more questions to gain time.

Anh ấy đặt thêm câu hỏi để **câu giờ**.

She tried to gain time before giving her answer.

Cô ấy cố **câu giờ** trước khi trả lời.

We need to gain time until help arrives.

Chúng ta cần phải **câu giờ** cho đến khi cứu trợ đến.

He started telling stories just to gain time while he waited for his friend.

Anh ấy bắt đầu kể chuyện chỉ để **câu giờ** trong lúc chờ bạn mình.

Sometimes you need to gain time to think things through before making a big decision.

Đôi khi bạn cần **câu giờ** để suy nghĩ kỹ trước khi quyết định lớn.

They kept the conversation going just to gain time until everyone arrived.

Họ tiếp tục trò chuyện chỉ để **câu giờ** cho đến khi mọi người đến.