Type any word!

"furies" in Vietnamese

cơn thịnh nộ dữ dộiNữ thần Báo thù (thần thoại)

Definition

Cảm giác tức giận dữ dội; trong thần thoại Hy Lạp và La Mã, Furies là những nữ thần báo thù.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn chương hoặc khi miêu tả sự tức giận cực độ. Dùng cho nghĩa thần thoại thì cần viết hoa và chú thích là nữ thần.

Examples

His furies often scared his friends.

Những **cơn thịnh nộ dữ dội** của anh ấy thường khiến bạn bè sợ hãi.

The story describes the Furies chasing wrongdoers.

Câu chuyện miêu tả các **Nữ thần Báo thù** đuổi bắt những kẻ làm điều xấu.

She expressed her furies by shouting loudly.

Cô ấy thể hiện những **cơn thịnh nộ dữ dội** bằng cách la hét lớn.

Sometimes it seemed like his furies came out of nowhere.

Đôi khi, dường như những **cơn thịnh nộ dữ dội** của anh ấy xuất hiện bất ngờ.

The Furies are legendary figures who punished evil deeds in myths.

**Nữ thần Báo thù** là những nhân vật truyền thuyết trừng phạt tội ác trong thần thoại.

He struggled to control his inner furies during stressful times.

Anh ấy vật lộn để kiểm soát những **cơn thịnh nộ dữ dội** bên trong vào lúc căng thẳng.