Type any word!

"fullers" in Vietnamese

người giũ vảichày tạo rãnh (dụng cụ rèn)

Definition

'Người giũ vải' là người trong ngành dệt xưa chuyên làm sạch, làm dày vải; ngoài ra còn chỉ một dụng cụ đặc biệt dùng trong rèn kim loại để tạo hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu gặp trong các văn bản lịch sử, kỹ thuật hoặc nghề chuyên môn. Trong dệt có nghĩa là nghề xưa, còn trong rèn là tên dụng cụ chuyên dụng.

Examples

The fullers worked in the old textile mill.

Các **người giũ vải** làm việc ở nhà máy dệt cũ.

Some fullers use large wooden hammers.

Một số **người giũ vải** dùng búa gỗ lớn.

The blacksmith used two fullers to shape the sword.

Thợ rèn dùng hai **chày tạo rãnh** để rèn thanh kiếm.

In medieval times, villages often had several fullers cleaning wool.

Thời trung cổ, nhiều làng thường có vài **người giũ vải** làm sạch len.

These old tools are called fullers by blacksmiths.

Những dụng cụ cũ này được thợ rèn gọi là **chày tạo rãnh**.

Few people know what fullers did in textile history.

Ít người biết **người giũ vải** đã làm gì trong lịch sử dệt may.