Type any word!

"fudged" in Vietnamese

thay đổi gian lậnlảng tránh

Definition

Cố tình thay đổi, bóp méo thông tin hoặc số liệu để che giấu sự thật hoặc làm mọi thứ trông tốt hơn. Đôi khi cũng dùng khi tránh trả lời trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói rất thân mật, sắc thái hơi tiêu cực. Hay đi với "fudged numbers", "fudged the answer". Thường ám chỉ hành động không trung thực nhưng không quá nghiêm trọng.

Examples

He fudged the numbers on his report.

Anh ấy đã **thay đổi gian lận** các con số trong báo cáo của mình.

She fudged the answer to the difficult question.

Cô ấy đã **lảng tránh** trả lời câu hỏi khó đó.

The data was fudged to make the results look better.

Dữ liệu đã bị **thay đổi gian lận** để kết quả trông tốt hơn.

Looks like someone fudged the budget numbers again.

Có vẻ ai đó **thay đổi gian lận** số liệu ngân sách lần nữa.

He just fudged his way through the interview because he didn't know the answers.

Anh ấy chỉ **lảng tránh** suốt buổi phỏng vấn vì không biết đáp án.

They fudged some details, but nobody seemed to notice.

Họ đã **bóp méo** một số chi tiết nhưng không ai để ý.