"from a mile away" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói một điều gì đó quá rõ ràng hoặc dễ nhận thấy, kể cả khi ở rất xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, kết hợp với các động từ như 'nhìn thấy', 'nhận ra'. Áp dụng cho lỗi, cảm xúc, ý định rõ rệt. Không dùng cho khoảng cách thực tế.
Examples
You can see he’s nervous from a mile away.
Ai cũng thấy anh ấy lo lắng, **rõ mồn một từ xa**.
Her excitement was obvious from a mile away.
Sự phấn khích của cô ấy **rõ mồn một từ xa**.
I could spot the mistake from a mile away.
Tôi có thể nhận ra lỗi đó **rõ mồn một từ xa**.
That fake smile was obvious from a mile away.
Nụ cười giả tạo đó **rõ mồn một từ xa**.
You can tell they're dating from a mile away.
Ai cũng biết họ đang hẹn hò, **rõ mồn một từ xa**.
A scam from a mile away—don’t trust that email!
Lừa đảo **rõ mồn một từ xa**—đừng tin email đó!