"frittering" in Vietnamese
Definition
Dùng thời gian, tiền bạc hoặc công sức vào những việc không quan trọng, dẫn đến lãng phí mà không nhận ra. Thường xảy ra từng chút một.
Usage Notes (Vietnamese)
'frittering away time/money' thường dùng để chỉ việc lãng phí nhỏ, lặp đi lặp lại và không có chủ ý. Không dùng cho những tổn thất lớn.
Examples
She is frittering away her time on games instead of studying.
Cô ấy đang **phung phí** thời gian chơi game thay vì học.
Stop frittering away your money on things you don't need.
Đừng **phung phí** tiền vào những thứ bạn không cần.
He spent the whole afternoon frittering away his energy.
Anh ấy đã **lãng phí** hết cả buổi chiều năng lượng của mình.
You’re frittering away your chance to make a good impression.
Bạn đang **lãng phí** cơ hội tạo ấn tượng tốt của mình đấy.
I spent years frittering away my savings on little things.
Tôi đã **phung phí** số tiền tiết kiệm của mình vào những thứ nhỏ nhặt trong nhiều năm.
Are you sure you want to keep frittering away your weekends like this?
Bạn có chắc muốn tiếp tục **lãng phí** những ngày cuối tuần của mình như thế này không?