Type any word!

"fresh legs" in Vietnamese

người mới vào sân (còn nhiều sức lực)

Definition

Người tham gia hoạt động, đặc biệt là thể thao, khi người khác đã mệt, và có nhiều năng lượng để giúp đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao cho người vào thay mang lại năng lượng mới, cũng dùng theo nghĩa bóng trong các đội, thường dùng số nhiều dù chỉ một người.

Examples

The coach sent in fresh legs to help the tired team.

Huấn luyện viên đưa **người mới vào sân** để hỗ trợ đội mệt mỏi.

We need fresh legs for the final part of the game.

Chúng ta cần **người mới vào sân** cho phần cuối trận đấu.

Bringing in fresh legs gave us a big advantage.

Đưa **người mới vào sân** giúp chúng tôi có lợi thế lớn.

Let’s get some fresh legs out there and finish strong.

Hãy cho **người mới vào sân** và kết thúc mạnh mẽ nào.

After running all game, we really needed some fresh legs on the field.

Chơi suốt trận, chúng tôi thực sự cần **người mới vào sân**.

They brought on fresh legs hoping to turn the game around.

Họ đưa **người mới vào sân** với hy vọng xoay chuyển trận đấu.