Type any word!

"freewheeling" in Vietnamese

thoải máitự dophóng khoáng

Definition

Sống hoặc hành động một cách thoải mái, tự do, không lo lắng về quy tắc hay giới hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường diễn tả thái độ, lối sống hay cách tiếp cận. 'Freewheeling' gợi ý sự tự do, đôi khi bỏ qua nguyên tắc hay khuôn mẫu. Hay gặp trong ngữ cảnh thân mật.

Examples

He has a freewheeling attitude at work.

Anh ấy có thái độ **thoải mái** ở nơi làm việc.

Their party was very freewheeling and fun.

Buổi tiệc của họ rất **phóng khoáng** và vui vẻ.

She enjoys a freewheeling lifestyle.

Cô ấy tận hưởng lối sống **tự do**.

He’s always had a freewheeling approach to solving problems.

Anh ấy luôn chọn cách tiếp cận **tự do** khi giải quyết vấn đề.

The city’s freewheeling spirit attracts creative people from everywhere.

Tinh thần **phóng khoáng** của thành phố này thu hút người sáng tạo từ khắp nơi.

Our discussions are pretty freewheeling—everyone just says what they think.

Các cuộc thảo luận của chúng tôi khá **thoải mái**—mọi người đều nói thẳng ý mình.