Type any word!

"fraternise" in Vietnamese

giao duthân thiết (đặc biệt với nhóm không nên gần gũi)

Definition

Thân mật hoặc kết thân với ai đó, nhất là với những người mà thông thường không nên gần gũi như đối thủ hay kẻ thù.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như quân đội, kinh doanh hoặc chính trị. 'fraternise with' thường nói đến việc vượt ranh giới cho phép trong giao tiếp, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.

Examples

Soldiers must not fraternise with the enemy.

Binh lính không được **giao du** với kẻ thù.

It is not allowed to fraternise at work during work hours.

Không được phép **thân thiết** tại nơi làm việc trong giờ làm việc.

They were warned not to fraternise with members of the rival team.

Họ được cảnh báo không được **giao du** với thành viên đội đối thủ.

Some staff members were criticized for fraternising with clients outside the office.

Một số nhân viên bị chỉ trích vì **giao du** với khách hàng ngoài văn phòng.

It’s okay to fraternise with new colleagues, but remember to keep it professional.

Bạn có thể **thân thiết** với đồng nghiệp mới, nhưng hãy giữ thái độ chuyên nghiệp.

Rumors spread quickly when supervisors started fraternising with employees after hours.

Tin đồn lan nhanh khi các giám sát viên bắt đầu **thân thiết** với nhân viên sau giờ làm.