Type any word!

"frankness" in Vietnamese

sự thẳng thắn

Definition

Tính cách nói sự thật một cách trực tiếp và rõ ràng, dù đôi khi có thể không thoải mái cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Nếu quá thẳng thắn có thể bị coi là thiếu tế nhị. Các cụm từ thường gặp: 'ngưỡng mộ sự thẳng thắn', 'đánh giá cao sự thẳng thắn'.

Examples

I appreciate your frankness during our talk.

Tôi đánh giá cao **sự thẳng thắn** của bạn trong cuộc trò chuyện của chúng ta.

His frankness can sometimes surprise people.

**Sự thẳng thắn** của anh ấy đôi khi làm mọi người ngạc nhiên.

She spoke with frankness about her mistakes.

Cô ấy đã nói về những sai lầm của mình với **sự thẳng thắn**.

Sometimes, a little frankness goes a long way in solving problems.

Đôi khi, chỉ một chút **sự thẳng thắn** cũng giúp giải quyết được nhiều vấn đề.

People respect his frankness, even if they don't always agree with him.

Mọi người tôn trọng **sự thẳng thắn** của anh ấy, dù họ không phải lúc nào cũng đồng ý với anh.

Her frankness made it easy for everyone to understand the real issue.

**Sự thẳng thắn** của cô ấy giúp mọi người dễ dàng hiểu vấn đề thực sự hơn.