"fraidy cat" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói đùa hoặc trêu ai đó rất dễ sợ hãi hoặc đang tỏ ra sợ sệt. Chủ yếu dành cho trẻ nhỏ hay khi nói chuyện vui vẻ giữa bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng giữa trẻ em hoặc bạn bè để trêu chọc nhẹ nhàng, không dùng trong các hoàn cảnh trang trọng. Nói với người lớn có thể nghe giống trẻ con.
Examples
Don't be such a fraidy cat!
Đừng có **nhát gan** như vậy!
He won't watch scary movies because he's a fraidy cat.
Anh ấy không xem phim kinh dị vì là **nhát gan**.
My little sister is a fraidy cat about thunderstorms.
Em gái tôi rất **nhát gan** khi có giông bão.
Come on, don’t be a fraidy cat—it’s just a roller coaster!
Nào, đừng **nhát gan**—chỉ là tàu lượn siêu tốc thôi mà!
You’re such a fraidy cat when it comes to spiders.
Bạn **nhát gan** lắm mỗi khi gặp nhện.
I used to be a fraidy cat, but now I love scary stories.
Trước đây tôi là một **nhát gan**, nhưng giờ tôi thích truyện kinh dị rồi.