"foxed" in Vietnamese
Definition
'Foxed' chỉ việc ai đó bị làm rối hoặc bị lừa, hoặc những vết ố vàng nâu xuất hiện trên trang sách cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá cũ, thường gặp trong văn học hoặc tiếng Anh Anh. Đừng nhầm với 'fox' là loài động vật; về vết sách thường gặp là 'foxing'.
Examples
I was foxed by that tricky question on the test.
Câu hỏi khó đó đã làm tôi **bối rối**.
The old book was badly foxed along the edges.
Quyển sách cũ bị **ố vàng** nặng ở các mép.
She felt foxed when she couldn't solve the puzzle.
Cô ấy cảm thấy **bối rối** khi không giải được câu đố.
That movie's ending really foxed me—did you understand it?
Kết thúc bộ phim đó làm tôi thật sự **bối rối**—bạn có hiểu không?
Many 19th-century books are foxed but still valuable to collectors.
Nhiều sách thế kỷ 19 bị **ố vàng** nhưng vẫn rất giá trị đối với các nhà sưu tập.
I thought I understood the instructions, but halfway through I was totally foxed.
Tôi tưởng mình đã hiểu hướng dẫn nhưng giữa chừng tôi hoàn toàn **bối rối**.