"fourth gear" in Vietnamese
Definition
Trong xe số tay, 'số bốn' là cấp số dùng để xe chạy nhanh và êm hơn ở tốc độ cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về lái xe số tay. Diễn đạt 'in fourth gear' có thể ẩn dụ cho việc tăng tốc độ hoặc làm việc hiệu quả hơn. Thường không dùng để khởi động, chỉ dùng khi xe đã chạy khá nhanh.
Examples
Shift into fourth gear when the car reaches 60 km/h.
Khi xe đạt 60 km/h, chuyển sang **số bốn**.
My car runs smoothly in fourth gear on the highway.
Xe của tôi chạy êm trên đường cao tốc với **số bốn**.
Do you know when to use fourth gear?
Bạn có biết khi nào cần dùng **số bốn** không?
I switched to fourth gear to save fuel during the long drive.
Tôi chuyển sang **số bốn** để tiết kiệm xăng trên quãng đường dài.
As soon as the road cleared up, I shifted into fourth gear and picked up speed.
Ngay khi đường thoáng, tôi chuyển sang **số bốn** và tăng tốc.
Whenever I’m cruising, I keep the car in fourth gear for a smoother ride.
Mỗi khi thư thái lái xe, tôi giữ xe ở **số bốn** để chạy êm hơn.