Type any word!

"foundering" in Indonesian

chìmthất bại

Definition

Dùng để chỉ tàu thuyền bị chìm, hoặc nói về dự án, doanh nghiệp hay mối quan hệ đang thất bại hoặc sụp đổ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn trang trọng hoặc văn viết, cả nghĩa đen (tàu chìm) và nghĩa bóng (thất bại). Đừng nhầm lẫn với 'floundering' (loay hoay, vật lộn khó khăn).

Examples

The boat was foundering in the heavy storm.

Chiếc thuyền đang **chìm** trong cơn bão lớn.

The project is foundering because of poor planning.

Dự án đang **thất bại** do lập kế hoạch kém.

Their marriage is foundering after many arguments.

Cuộc hôn nhân của họ đang **sụp đổ** sau nhiều lần cãi vã.

By the time help arrived, the yacht was already foundering.

Lúc cứu hộ đến nơi, chiếc du thuyền đã **chìm** rồi.

Our company's finances are foundering after a tough year.

Sau một năm khó khăn, tài chính công ty chúng tôi đang **sụp đổ**.

That new restaurant is foundering because nobody goes there.

Nhà hàng mới đó đang **thất bại** vì không ai đến.