Type any word!

"fortune favors the bold" in Vietnamese

may mắn luôn mỉm cười với người dũng cảm

Definition

Thành ngữ này nói rằng những người dám liều lĩnh hoặc hành động dũng cảm thì thường thành công hoặc nhận được kết quả tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khuyến khích ai đó dám thử thách hoặc đưa ra quyết định lớn. Thành ngữ này nghiêm túc và trang trọng hơn so với những câu như 'no guts, no glory'.

Examples

He decided to start his own business because fortune favors the bold.

Anh ấy quyết định khởi nghiệp vì **may mắn luôn mỉm cười với người dũng cảm**.

Remember, fortune favors the bold when you take a big step.

Nhớ rằng, khi bạn bước một bước lớn thì **may mắn luôn mỉm cười với người dũng cảm**.

We chose to travel despite the risks because fortune favors the bold.

Chúng tôi đã chọn đi du lịch dù có rủi ro vì **may mắn luôn mỉm cười với người dũng cảm**.

You’ll never know unless you try—fortune favors the bold!

Bạn sẽ không bao giờ biết nếu không thử—**may mắn luôn mỉm cười với người dũng cảm**!

I was nervous to speak up, but then I remembered, fortune favors the bold.

Tôi đã lo lắng khi phát biểu, nhưng rồi nhớ rằng **may mắn luôn mỉm cười với người dũng cảm**.

Let’s just go for it—after all, fortune favors the bold.

Chúng ta cứ thử đi—dù gì thì **may mắn luôn mỉm cười với người dũng cảm**.