"for the duration" in Vietnamese
Definition
Chỉ toàn bộ khoảng thời gian mà điều gì đó diễn ra, từ đầu đến cuối.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này có tính trang trọng, phổ biến trong hướng dẫn, thông báo. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh toàn bộ thời gian.
Examples
Please remain seated for the duration of the flight.
Vui lòng ngồi yên tại chỗ **suốt thời gian** chuyến bay.
Visitors must wear badges for the duration of their stay.
Khách phải đeo thẻ **suốt thời gian** ở lại.
The rules apply for the duration of the camp.
Các quy định áp dụng **suốt thời gian** trại.
You can borrow my umbrella, but I'll need it back for the duration of the week.
Bạn có thể mượn dù của tôi, nhưng tôi cần nó **trong suốt thời gian** của tuần.
My dog has to wear a cone for the duration of his recovery.
Con chó của tôi phải đeo vòng cổ **suốt thời gian** hồi phục.
We had to stay inside for the duration of the storm.
Chúng tôi phải ở trong nhà **suốt thời gian** cơn bão.