Type any word!

"for all i care" in Vietnamese

tôi không quan tâmtôi mặc kệ

Definition

Dùng để nói rằng bạn không quan tâm đến việc gì sẽ xảy ra hoặc ai đó quyết định làm gì. Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang sắc thái hơi lạnh lùng, thường dùng trong lời nói. Có thể thay bằng 'tôi không quan tâm', 'tôi mặc kệ'.

Examples

For all I care, he can move to another city.

Anh ta chuyển đến thành phố khác cũng được, **tôi mặc kệ**.

You can wear pajamas to school for all I care.

Bạn mặc đồ ngủ đến trường cũng được, **tôi không quan tâm**.

For all I care, the meeting can be canceled.

Cuộc họp có bị hủy cũng được, **tôi mặc kệ**.

He can paint his room black, for all I care.

Anh ta sơn phòng màu đen cũng được, **tôi không quan tâm**.

For all I care, you can eat ice cream for dinner every night.

Bạn ăn kem vào bữa tối mỗi tối cũng được, **tôi không quan tâm**.

Leave the door open for all I care.

Cứ để cửa mở, **tôi không quan tâm**.