Type any word!

"for a change" in Vietnamese

đổi gióthay đổi không khí

Definition

Dùng khi muốn làm điều gì đó khác biệt so với mọi khi, thay đổi thói quen cho mới mẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở cuối câu trong ngữ cảnh thân mật. Phù hợp khi nói về thay đổi nhỏ trong thói quen, không dùng cho thay đổi lớn.

Examples

Let's eat pizza for a change.

Hôm nay mình ăn pizza **đổi gió** nhé.

She took the bus for a change.

Cô ấy đã đi xe buýt **đổi gió**.

I wore a blue shirt today for a change.

Hôm nay tôi mặc áo sơ mi màu xanh **đổi gió**.

Why don't you drive for a change? I'm tired of driving every time.

Hôm nay bạn lái xe **đổi gió** đi? Tôi lái hoài mệt rồi.

It's nice to have sunny weather for a change.

Trời nắng thế này **đổi gió** cũng thích quá.

I stayed in and watched movies all day for a change.

Hôm nay tôi ở nhà xem phim cả ngày **đổi gió**.