"float on air" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cảm giác cực kỳ vui mừng, hạnh phúc đến mức như đang bay trên mây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong văn cảnh thân mật, sau khi nghe tin vui hoặc đạt được điều tuyệt vời. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
After hearing the good news, she was floating on air.
Sau khi nghe tin tốt, cô ấy **như đang bay bổng**.
He was floating on air after passing his exams.
Anh ấy **như đang bay bổng** sau khi vượt qua kỳ thi.
They were floating on air when their baby was born.
Khi con chào đời, họ **lâng lâng hạnh phúc**.
When I got that job offer, I was floating on air for days.
Khi nhận được lời mời làm việc đó, tôi **như đang bay bổng** suốt nhiều ngày.
Ever since their engagement, they've both been floating on air.
Từ khi đính hôn, cả hai đều **như đang bay bổng**.
You couldn't wipe the smile off his face—he was floating on air all afternoon.
Bạn không thể làm anh ấy ngừng cười—anh ấy **lâng lâng hạnh phúc** suốt buổi chiều.