Type any word!

"flinching" in Vietnamese

giật mìnhco rúm lại

Definition

Phản ứng đột ngột rụt người lại hoặc giật mình khi bị bất ngờ, sợ hãi hoặc đau.

Usage Notes (Vietnamese)

'without flinching' dùng để nói ai đó rất dũng cảm. Thường là phản xạ bất ngờ của cơ thể. Không giống 'wincing' (nhăn mặt vì đau).

Examples

He pulled his hand away, flinching at the hot stove.

Anh ấy rút tay lại, **giật mình** vì bếp nóng.

She answered the difficult question without flinching.

Cô ấy trả lời câu hỏi khó mà không **giật mình**.

The child kept watching the scary movie without flinching.

Đứa trẻ xem phim kinh dị mà không **giật mình**.

He took the vaccine shot without flinching.

Anh ấy tiêm vắc xin mà không hề **giật mình**.

My cat jumped at the sudden noise, flinching in surprise.

Con mèo của tôi nhảy lên vì tiếng ồn đột ngột, **giật mình** vì bất ngờ.

She spoke the truth to her boss without ever flinching.

Cô ấy nói sự thật với sếp mà không **giật mình** chút nào.