Type any word!

"flinch from" in Vietnamese

chùn bước trướcné tránh

Definition

Tránh làm việc khó khăn hoặc không dễ chịu vì sợ hãi hoặc không chắc chắn. Thường dùng cho trường hợp ai đó do dự hoặc né tránh đối mặt với thử thách hoặc trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với danh từ trừu tượng như 'flinch from responsibility' và chỉ sự do dự tâm lý, không phải phản ứng thể chất. Đừng nhầm với 'flinch' chỉ, ám chỉ phản xạ thể chất.

Examples

She didn't flinch from her duties even when things got tough.

Cô ấy không **chùn bước trước** trách nhiệm của mình dù khi mọi việc trở nên khó khăn.

Many people flinch from speaking in public.

Nhiều người **chùn bước trước** việc nói chuyện trước đám đông.

He tends to flinch from making tough decisions.

Anh ấy hay **chùn bước trước** khi phải đưa ra quyết định khó khăn.

Don’t flinch from criticism—it helps you grow.

Đừng **chùn bước trước** lời phê bình — nó giúp bạn trưởng thành hơn.

I knew it would be hard, but I couldn't flinch from the truth.

Tôi biết sẽ rất khó, nhưng tôi không thể **né tránh** sự thật.

They never flinch from a challenge, no matter how big.

Họ không bao giờ **chùn bước trước** thử thách, dù lớn đến đâu.