Type any word!

"flicked" in Vietnamese

búng

Definition

Di chuyển hoặc tác động một vật gì đó bằng động tác nhanh, nhẹ, chủ yếu bằng ngón tay hoặc bàn tay. Thường dùng cho các hành động nhỏ, nhanh để loại bỏ thứ gì đó hoặc thu hút sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Flicked' thường dùng trong văn nói để chỉ động tác nhẹ, kiểm soát tốt, không dùng cho những chuyển động mạnh. Thường gặp với tay hoặc ngón tay: 'flicked a switch', 'flicked a bug'. Đôi khi dùng bóng nghĩa như 'flicked through the pages' (lật nhanh các trang sách).

Examples

She flicked the light switch.

Cô ấy **búng** công tắc đèn.

He flicked a bug off his arm.

Anh ấy **búng** con bọ khỏi tay.

The cat flicked its tail.

Con mèo **búng** đuôi.

She flicked her hair out of her eyes.

Cô ấy **búng** tóc ra khỏi mắt.

He flicked through the magazine while waiting.

Anh ấy **lật nhanh** tạp chí trong lúc chờ.

She just flicked a note onto his desk and walked out.

Cô ấy chỉ **búng** một mẩu giấy lên bàn anh ấy rồi đi ra ngoài.