Type any word!

"flesh and blood" in Vietnamese

máu mủ ruột thịtcon người bằng xương bằng thịt

Definition

Cụm từ này chỉ người thật, đang sống, hoặc người có quan hệ huyết thống gần gũi với mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh tính con người, sự gần gũi của quan hệ huyết thống, không dùng nghĩa đen.

Examples

She is my own flesh and blood.

Cô ấy là **máu mủ ruột thịt** của tôi.

We are all flesh and blood and need to eat to survive.

Chúng ta đều là **con người bằng xương bằng thịt** và cần ăn để sống.

It hurts more when your own flesh and blood betrays you.

Khi **máu mủ ruột thịt** phản bội thì càng đau hơn.

He's not just a coworker; he's my flesh and blood.

Anh ấy không chỉ là đồng nghiệp; anh ấy là **máu mủ ruột thịt** của tôi.

Sometimes people forget I'm flesh and blood, not a machine.

Đôi khi người ta quên tôi là **con người bằng xương bằng thịt**, không phải máy móc.

"Of course I care – you're my flesh and blood!"

"Tất nhiên là tôi quan tâm – bạn là **máu mủ ruột thịt** của tôi!"