Type any word!

"flatcars" in Vietnamese

toa hàng bệtoa sàn

Definition

Toa hàng bệ là loại toa tàu hỏa có sàn phẳng, không có mái hay thành, chủ yếu dùng để chở các vật lớn hoặc nặng như máy móc, xe tải hoặc container.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực vận chuyển đường sắt, không dùng để chở người mà chỉ chở hàng hóa. Phân biệt với toa khép kín.

Examples

The workers loaded the pipes onto the flatcars.

Công nhân đã chất các ống lên **toa hàng bệ**.

Two flatcars were connected behind the engine.

Hai **toa hàng bệ** được nối phía sau đầu máy.

They used flatcars to move heavy construction equipment.

Họ dùng **toa hàng bệ** để chuyển thiết bị xây dựng nặng.

Shipping containers are often stacked on flatcars for transport across the country.

Các container thường được xếp chồng lên **toa hàng bệ** để vận chuyển khắp đất nước.

The train was made up entirely of flatcars carrying military vehicles.

Đoàn tàu được tạo thành hoàn toàn từ các **toa hàng bệ** chở xe quân sự.

Some people like to watch how giant machines are secured to flatcars at the rail yard.

Một số người thích xem cách người ta cố định các máy móc khổng lồ lên **toa hàng bệ** ở bãi tàu.