Type any word!

"flash back" in Vietnamese

hồi tưởngnhớ lại (mạnh mẽ)

Definition

Bất ngờ nhớ lại hay quay trở về một sự kiện trong quá khứ với cảm xúc mạnh mẽ, hoặc trong truyện phim, khi câu chuyện quay trở lại quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như cụm động từ ('Tôi hồi tưởng lại...'). Danh từ 'flashback' chỉ sự việc hoặc thủ thuật kể chuyện. Không nhầm với 'flash' (ánh sáng) hoặc 'go back' (trở lại thật sự).

Examples

Sometimes I flash back to my childhood.

Đôi khi tôi **hồi tưởng** lại thời thơ ấu của mình.

He flashed back to the accident when he heard the siren.

Khi nghe tiếng còi, anh ấy **hồi tưởng** lại vụ tai nạn.

In the movie, the story flashes back to the hero’s childhood.

Trong phim, câu chuyện **quay lại** thời thơ ấu của nhân vật chính.

"Every time I smell fresh bread, I flash back to my grandmother’s kitchen."

Mỗi lần ngửi mùi bánh mì mới nướng, tôi lại **hồi tưởng** về căn bếp của bà.

When she saw her old friends, she flashed back to their high school days.

Khi gặp lại bạn cũ, cô ấy lại **hồi tưởng** về những năm học phổ thông.

Sometimes a song on the radio makes me flash back to moments I thought I forgot.

Đôi khi một bài hát trên radio khiến tôi **hồi tưởng** những khoảnh khắc tưởng đã quên.