Type any word!

"flareup" in Vietnamese

bùng pháttái phát

Definition

Tình trạng triệu chứng bệnh hoặc xung đột đột ngột trở nên nghiêm trọng hoặc quay trở lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong trường hợp bệnh lý ('bùng phát dị ứng') hoặc mâu thuẫn ('bùng phát tranh cãi'). Không dùng cho lửa thật.

Examples

Her allergies had a flareup after she visited the park.

Sau khi đi công viên, dị ứng của cô ấy đã **bùng phát** trở lại.

There was a flareup of violence in the city last night.

Đã có một **bùng phát** bạo lực ở thành phố tối qua.

My skin condition had a sudden flareup in winter.

Vào mùa đông, bệnh da của tôi đã **bùng phát** đột ngột.

They had a flareup during the meeting, but it calmed down quickly.

Họ đã có một **bùng phát** trong cuộc họp, nhưng mọi chuyện nhanh chóng lắng xuống.

A flareup of his old injury made it hard for him to walk.

Vết thương cũ **bùng phát** lại nên anh ấy đi lại rất khó khăn.

Every spring, she expects a flareup of her asthma.

Mỗi mùa xuân, cô ấy mong chờ **bùng phát** hen suyễn.