Type any word!

"fixating" in Vietnamese

ám ảnhtập trung quá mức

Definition

Khi ai đó quá chú trọng hoặc nghĩ mãi về một điều gì đó, thường đến mức khó kiểm soát hoặc ám ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'on', ví dụ 'fixating on details'. Có sắc thái hơi trang trọng hoặc chuyên môn tâm lý. Không giống với 'fixing' (sửa chữa).

Examples

He keeps fixating on his mistake from last week.

Anh ấy cứ **ám ảnh** về lỗi lầm của mình tuần trước.

Try not to start fixating on what might go wrong.

Cố đừng **ám ảnh** về những gì có thể xảy ra.

She is fixating on her appearance lately.

Gần đây cô ấy **ám ảnh** về ngoại hình của mình.

Stop fixating on small details—just finish the project!

Đừng **ám ảnh** với chi tiết nhỏ nữa—hãy hoàn thành dự án đi!

Are you fixating on that comment because it bothered you?

Bạn có đang **ám ảnh** về lời nhận xét đó vì nó làm bạn khó chịu không?

I realized I was fixating on my problems instead of enjoying the day.

Tôi nhận ra mình đang **ám ảnh** về các vấn đề thay vì tận hưởng ngày hôm đó.