"fit together" in Vietnamese
Definition
Kết nối hoặc lắp ghép các phần với nhau để tạo thành một tổng thể; cũng dùng cho ý tưởng hoặc con người có thể phối hợp tốt với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho vật thể (như mảnh ghép) hoặc cho ý tưởng, tính cách. Không sử dụng cho nghĩa vừa vặn với quần áo hay sức khoẻ.
Examples
The puzzle pieces fit together to make a picture.
Các mảnh ghép của trò chơi xếp hình **khớp với nhau** tạo thành một bức tranh.
These two parts fit together easily.
Hai bộ phận này **dễ dàng ăn khớp với nhau**.
All the blocks must fit together tightly.
Tất cả các khối phải **khớp với nhau** thật chặt.
The new team members fit together really well.
Các thành viên mới trong đội thực sự **khớp với nhau** rất tốt.
Her ideas just don’t fit together with ours.
Ý tưởng của cô ấy hoàn toàn không **khớp với nhau** với chúng tôi.
Sometimes two people just don’t fit together no matter how hard they try.
Đôi khi hai người dù cố đến mấy vẫn không **khớp với nhau**.