Type any word!

"find against" in Vietnamese

phán quyết bất lợi

Definition

Khi tòa án hoặc cơ quan chính thức quyết định ai đó có lỗi hoặc phạm pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc chính thức, chủ yếu xuất hiện ở dạng bị động như 'bị xử thua'. Không dùng ngoài các bản án hoặc quyết định chính thức.

Examples

The court found against the company.

Tòa án đã **phán quyết bất lợi** cho công ty.

If the judge finds against you, you will pay a fine.

Nếu thẩm phán **phán quyết bất lợi** cho bạn, bạn sẽ phải nộp phạt.

The jury found against him in the case.

Bồi thẩm đoàn đã **phán quyết bất lợi** cho anh ấy trong vụ án.

She was shocked when the judge found against her.

Cô ấy đã sốc khi thẩm phán **phán quyết bất lợi** cho mình.

Even though we had good evidence, the court still found against us.

Dù có bằng chứng tốt, tòa vẫn **phán quyết bất lợi** cho chúng tôi.

It was disappointing to hear that the panel found against my appeal.

Tôi thất vọng khi nghe ban hội đồng **phán quyết bất lợi** cho kháng cáo của mình.