"fillets" in Vietnamese
Definition
Phi lê là những miếng thịt hoặc cá đã được rút xương, thái mỏng và phẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cá ('phi lê cá'), cũng có thể áp dụng cho thịt hoặc gà. Không giống 'steak' (dày hơn) hay 'chop' (có xương). Hay gặp ở nhà hàng, công thức nấu ăn hoặc khi mua sắm.
Examples
I bought two fillets of salmon for dinner.
Tôi đã mua hai **phi lê** cá hồi cho bữa tối.
The chef prepared chicken fillets for lunch.
Đầu bếp đã chuẩn bị **phi lê** gà cho bữa trưa.
Please cut the fish into fillets before cooking.
Vui lòng cắt cá thành các **phi lê** trước khi nấu.
The restaurant offers grilled sea bass fillets with lemon butter.
Nhà hàng có phục vụ **phi lê** cá vược nướng với bơ chanh.
You can buy frozen fish fillets at most supermarkets.
Bạn có thể mua **phi lê** cá đông lạnh ở hầu hết các siêu thị.
After removing the bones, she carefully sliced the meat into thin fillets.
Sau khi lấy xương ra, cô ấy cẩn thận thái thịt thành những **phi lê** mỏng.