"fidget with" in Vietnamese
Definition
Dùng tay nghịch hoặc mân mê một vật khi cảm thấy lo lắng, chán, hoặc không ngồi yên được.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, thường dùng cho vật nhỏ như bút, chìa khóa, nhẫn. Diễn tả sự bồn chồn, lo lắng, không nên nhầm với 'chơi' (play with).
Examples
Please don't fidget with your pen during the meeting.
Làm ơn đừng **nghịch** bút trong cuộc họp.
He always fidgets with his keys when he's nervous.
Anh ấy luôn **nghịch** chùm chìa khóa khi lo lắng.
She fidgeted with her hair while waiting.
Cô ấy **mân mê** tóc khi đang chờ đợi.
I can't help but fidget with my ring when I'm bored in class.
Tôi không thể không **nghịch** nhẫn khi chán trong lớp.
Stop fidgeting with the remote—just pick a channel!
Đừng **mân mê** điều khiển nữa—hãy chọn một kênh đi!
You tend to fidget with things when you’re anxious, don’t you?
Bạn có xu hướng **nghịch** đồ khi lo lắng, đúng không?