"fidget around" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhẹ nhàng, không yên vì cảm thấy buồn chán, khó chịu hoặc nôn nóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'fidget around' là cách nói không trang trọng chỉ các cử động nhỏ, không yên, đặc biệt khi đang ngồi hoặc chờ đợi. Áp dụng cho cả trẻ em và người lớn. Không dùng cho vận động mạnh.
Examples
Children often fidget around during long classes.
Trẻ em thường **ngọ nguậy** khi học những tiết dài.
Please stop fidgeting around and sit still.
Làm ơn đừng **cựa quậy** nữa và hãy ngồi yên.
He started to fidget around while waiting for his turn.
Anh ấy bắt đầu **cựa quậy** khi chờ đến lượt mình.
I tend to fidget around when I'm nervous before interviews.
Tôi thường **ngọ nguậy** khi lo lắng trước buổi phỏng vấn.
As soon as the movie started, my little brother couldn't help but fidget around in his seat.
Phim vừa bắt đầu là em trai tôi **cựa quậy** liên tục trên ghế.
If you fidget around too much, people might think you're not paying attention.
Nếu bạn **cựa quậy** quá nhiều, mọi người sẽ nghĩ bạn không chú ý.