Type any word!

"fettle" in Vietnamese

tình trạngthể trạng

Definition

Chỉ tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó, đặc biệt về mặt thể chất hoặc tâm trạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong cụm 'in good fettle', 'in fine fettle' để nói ai đó khoẻ mạnh hoặc rất vui vẻ. Được coi là trang trọng hoặc hơi cũ; ít khi dùng riêng lẻ.

Examples

After the rest, he was in fine fettle again.

Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy lại ở **tình trạng tốt**.

The team is in good fettle before the big game.

Đội đang ở **tình trạng tốt** trước trận đấu lớn.

She woke up in excellent fettle this morning.

Sáng nay cô ấy thức dậy với **tình trạng tuyệt vời**.

You seem to be in fine fettle these days! What's your secret?

Dạo này trông bạn **rất khỏe mạnh** đấy! Bí quyết là gì vậy?

With everyone in good fettle, the company had a record year.

Khi mọi người đều ở **tình trạng tốt**, công ty đã đạt kết quả kỷ lục trong năm đó.

He showed up for the run in remarkably good fettle, surprising his friends.

Anh ấy xuất hiện ở đường chạy với **tình trạng cực kỳ tốt**, làm bạn bè ngạc nhiên.