Type any word!

"falsified" in Vietnamese

giả mạolàm giả

Definition

Cố ý thay đổi hoặc làm giả tài liệu, dữ liệu hay hồ sơ để lừa dối người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc công việc, như 'giấy tờ giả mạo'. Không dùng cho nói dối thông thường; khi đó dùng 'nói dối'.

Examples

The company submitted falsified reports to the authorities.

Công ty đã nộp các báo cáo **giả mạo** cho cơ quan chức năng.

He was arrested because he had falsified his identity documents.

Anh ấy bị bắt vì đã **làm giả** giấy tờ tùy thân.

The research was disqualified due to falsified data.

Nghiên cứu đã bị loại vì dữ liệu **giả mạo**.

They discovered the documents had been falsified, causing a huge scandal.

Họ phát hiện các tài liệu đã bị **làm giả**, gây ra một vụ bê bối lớn.

Her signature on the contract was completely falsified.

Chữ ký của cô ấy trên hợp đồng hoàn toàn là **giả mạo**.

The numbers in the report looked suspiciously falsified to the auditor.

Những con số trong báo cáo trông **bị làm giả** một cách đáng ngờ trong mắt kiểm toán viên.