Type any word!

"fall head over heels" in Vietnamese

yêu say đắm

Definition

Bỗng dưng yêu ai đó một cách mãnh liệt, rất say mê và đầy cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, chỉ dùng cho tình cảm lãng mạn, không dùng cho các cảm xúc khác. Thường gặp trong cụm 'fall head over heels in love'.

Examples

He fell head over heels for her after their first date.

Sau buổi hẹn đầu tiên, anh ấy đã **yêu say đắm** cô ấy.

You might fall head over heels when you meet the right person.

Khi gặp đúng người, bạn có thể sẽ **yêu say đắm**.

Many people dream of falling head over heels in love.

Nhiều người mơ ước được **yêu say đắm**.

I didn't believe in love at first sight until I fell head over heels for you.

Anh không tin vào tình yêu sét đánh cho đến khi **yêu say đắm** em.

They met on vacation and quickly fell head over heels for each other.

Họ gặp nhau khi đi nghỉ và **yêu say đắm** nhau rất nhanh.

Whenever she talks about her partner, you can tell she fell head over heels.

Mỗi khi cô ấy nói về người yêu, bạn sẽ thấy cô ấy đã **yêu say đắm**.