"fall for" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu yêu ai đó rất nhanh hoặc bị ai đó/lừa đảo lừa gạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật. 'Fall for someone' là 'bắt đầu thích/ yêu ai.' 'Fall for a joke/trick' là bị lừa.
Examples
Did you really fall for that old trick?
Bạn thật sự **bị lừa** bởi chiêu cũ đó à?
He always falls for funny girls.
Anh ấy luôn **phải lòng** những cô gái vui tính.
Don't fall for everything you hear online.
Đừng **bị lừa** bởi mọi thứ bạn nghe trên mạng.
I can't believe I fell for his story—so embarrassing!
Tôi không thể tin mình đã **bị lừa** bởi câu chuyện của anh ấy—thật xấu hổ!
She really fell for him after just one date.
Cô ấy thật sự **phải lòng** anh ấy sau chỉ một lần hẹn hò.
Wow, you fell for that? I thought it was obviously fake!
Wow, bạn thực sự **bị lừa** à? Mình tưởng chuyện đó rõ ràng là giả cơ!