Type any word!

"fall back" in Vietnamese

dựa vào (phương án dự phòng)rút lui

Definition

Khi không còn lựa chọn nào khác, dựa vào một cái gì đó hay ai đó như phương án dự phòng; hoặc rút lui khi gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'on', như 'fall back on your plan'. Khác với 'fall behind' (tụt lại phía sau). Thường dùng cho phương án dự phòng hoặc rút lui.

Examples

If you can't solve the problem, you can always fall back on your notes.

Nếu bạn không giải quyết được vấn đề, bạn luôn có thể **dựa vào** ghi chú của mình.

The soldiers had to fall back when they were outnumbered.

Khi bị đông hơn, những người lính buộc phải **rút lui**.

I always fall back on my family for support.

Tôi luôn **dựa vào** gia đình mình để được hỗ trợ.

When things get tough, it's good to have something to fall back on.

Khi gặp khó khăn, thật tốt khi có thứ gì đó để **dựa vào**.

We had to fall back after our plan failed.

Sau khi kế hoạch thất bại, chúng tôi phải **rút lui**.

If the bus doesn't come, we'll fall back and get a taxi.

Nếu xe buýt không đến, chúng ta sẽ **dựa vào** taxi.