Type any word!

"fall all over" in Vietnamese

tâng bốc quá mứckhen ngợi quá đà

Definition

Tỏ ra quá mức phấn khích hoặc ngưỡng mộ ai đó, thường là bằng những lời khen hay tâng bốc quá đà.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường mang ý phê bình vì sự khen ngợi thái quá có thể làm người khác cảm thấy giả tạo hoặc không thoải mái. Thường dùng trong giao tiếp xã hội hoặc nơi làm việc.

Examples

Her friends fell all over her after she won the prize.

Cô ấy nhận được giải thưởng, bạn bè **tâng bốc quá mức** cô ấy.

The employees fell all over the new manager at the meeting.

Trong cuộc họp, các nhân viên **tâng bốc quá mức** vị quản lý mới.

He was embarrassed when everyone fell all over him at his birthday party.

Anh ấy ngại ngùng khi mọi người **tâng bốc quá mức** mình tại tiệc sinh nhật.

Fans fall all over celebrities whenever they spot them in public.

Người hâm mộ **tâng bốc quá mức** các ngôi sao khi gặp họ ngoài đời.

Don’t fall all over her just because she brought cookies—she does that for everyone.

Đừng **tâng bốc quá mức** cô ấy chỉ vì cô ấy mang bánh, cô ấy làm thế cho mọi người mà.

Sometimes people fall all over someone they want to impress, but it can seem fake.

Đôi khi mọi người **tâng bốc quá mức** người mà họ muốn gây ấn tượng, nhưng điều đó có thể trông giả tạo.