Type any word!

"fads" in Vietnamese

trào lưu nhất thờimốt thoáng qua

Definition

Những xu hướng hoặc hoạt động chỉ phổ biến trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng bị lãng quên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, ngụ ý thứ gì đó thoáng qua, không bền vững. Hay gặp trong cụm 'trào lưu ăn kiêng', 'mốt thời trang', 'xu hướng mạng'.

Examples

Many fads come and go every year.

Mỗi năm có rất nhiều **trào lưu nhất thời** xuất hiện rồi biến mất.

Children often follow the latest fads.

Trẻ em thường theo các **trào lưu nhất thời** mới nhất.

Some fads become popular on social media.

Một số **trào lưu nhất thời** trở nên nổi tiếng trên mạng xã hội.

Don’t waste money chasing every new fad that shows up.

Đừng lãng phí tiền chỉ để chạy theo mọi **trào lưu nhất thời** mới xuất hiện.

Remember how those dance fads took over TikTok last year?

Bạn nhớ những **trào lưu nhất thời** về nhảy từng làm mưa làm gió trên TikTok năm ngoái chứ?

Most fads disappear as quickly as they appear.

Hầu hết các **trào lưu nhất thời** biến mất rất nhanh sau khi xuất hiện.