"factored" in Vietnamese
Definition
Nghĩa là đã tách ra các nhân tử (trong toán học) hoặc đã được tính đến trong một phép tính hay quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong toán học, thường dùng ở dạng bị động 'được phân tích thành nhân tử'. Trong đời sống, 'được tính vào' nghĩa là đã xem xét trong quyết định hay phép tính.
Examples
The number 12 can be factored into 3 and 4.
Số 12 có thể được **phân tích thành nhân tử** là 3 và 4.
Have you factored shipping costs into the budget?
Bạn đã **tính** chi phí vận chuyển vào ngân sách chưa?
Her experience was factored into the final decision.
Kinh nghiệm của cô ấy đã được **tính vào** quyết định cuối cùng.
All extra fees were already factored in when we gave you the total price.
Tất cả các khoản phí thêm đã được **tính vào** khi chúng tôi đưa ra giá tổng cộng.
The risks weren't factored into their plan, so they were surprised by the problems.
Các rủi ro đã không được **tính vào** kế hoạch của họ, nên họ ngạc nhiên khi gặp sự cố.
Can that polynomial be factored any further, or is it already completely broken down?
Đa thức đó còn có thể **phân tích thành nhân tử** nữa không, hay đã được tách hoàn toàn rồi?