"face the music" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận và đối diện với hậu quả không mong muốn do hành động của mình gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc chấp nhận lỗi lầm sau khi bị phát hiện.
Examples
He broke the window and now he has to face the music.
Cậu ấy làm vỡ cửa sổ và giờ phải **đối mặt với hậu quả**.
If you are late again, you'll have to face the music.
Nếu em lại đi trễ, em sẽ phải **đối mặt với hậu quả**.
It's time to face the music and tell the truth.
Đã đến lúc **đối mặt với hậu quả** và nói sự thật rồi.
No more excuses—it's time to face the music and admit you were wrong.
Đừng viện cớ nữa—đến lúc **đối mặt với hậu quả** và thừa nhận mình đã sai.
After months of ignoring his bills, he finally had to face the music.
Sau nhiều tháng phớt lờ các hóa đơn, cuối cùng anh ấy phải **đối mặt với hậu quả**.
When the truth came out, they all had to face the music together.
Khi sự thật bị tiết lộ, tất cả bọn họ đều phải **đối mặt với hậu quả** cùng nhau.