Type any word!

"extrapolating" in Vietnamese

ngoại suy

Definition

Dùng thông tin đã biết để dự đoán hoặc suy đoán về điều mà mình chưa có bằng chứng trực tiếp, thường sử dụng trong khoa học hoặc thống kê.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Extrapolating’ thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, đi với ‘từ dữ liệu’ hoặc ‘dựa trên’. Không chỉ đoán đại mà dựa trên xu hướng, logic.

Examples

She is extrapolating the results from last year's data.

Cô ấy đang **ngoại suy** kết quả từ dữ liệu năm ngoái.

By extrapolating, we can predict what might happen next.

Bằng cách **ngoại suy**, chúng ta có thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

The teacher is extrapolating from the test scores to understand the class's progress.

Giáo viên đang **ngoại suy** từ điểm kiểm tra để hiểu sự tiến bộ của lớp học.

Aren't you just extrapolating based on one example?

Bạn chẳng phải chỉ đang **ngoại suy** dựa trên một ví dụ thôi sao?

We're extrapolating a lot when we say sales will double next year.

Khi nói doanh số sẽ tăng gấp đôi năm sau, chúng ta đang **ngoại suy** rất nhiều.

He's extrapolating from a small sample, so the conclusion may not be reliable.

Anh ấy đang **ngoại suy** từ một mẫu nhỏ nên kết luận có thể không đáng tin cậy.