Type any word!

"extend to" in Vietnamese

áp dụng chomở rộng đến

Definition

Vươn tới, mở rộng hoặc áp dụng cho một nơi, thời gian, nhóm người hay ý tưởng cụ thể. Thường dùng để chỉ phạm vi hay sự bao gồm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn cảnh trang trọng và thân mật. Khi nói 'extend to all employees', tức là 'áp dụng cho tất cả nhân viên'. Không dùng cho việc kéo dài vật lý.

Examples

The rule does not extend to children under five.

Quy định này không **áp dụng cho** trẻ em dưới năm tuổi.

The forest extends to the river bank.

Khu rừng **mở rộng đến** bờ sông.

Her kindness extends to everyone she meets.

Lòng tốt của cô ấy **lan tỏa đến** tất cả những ai cô ấy gặp.

Our business hours now extend to weekends.

Giờ làm việc của chúng tôi hiện **áp dụng cho** cả cuối tuần.

My responsibilities at work extend to training new staff.

Trách nhiệm của tôi ở nơi làm việc hiện **bao gồm** việc đào tạo nhân viên mới.

The new policy will extend to all departments next year.

Chính sách mới sẽ **áp dụng cho** tất cả các phòng ban vào năm sau.