"exit stage left" in Vietnamese
Definition
Ban đầu là chỉ dẫn trong kịch để rời sân khấu bên trái, hiện nay dùng để chỉ ai đó lặng lẽ rút lui khỏi tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có chút hài hước, sắc thái kịch nghệ; thường dùng ẩn dụ. Chỉ ai đó rút lui yên lặng để tránh bị chú ý. Không dùng cho rời phòng thực tế, mà là tình huống xã hội, trừu tượng. Cụm hay gặp: 'He decided to exit stage left.'
Examples
He chose to exit stage left before the argument got worse.
Anh ấy chọn **rời sân khấu bên trái** trước khi cuộc cãi vã tệ hơn.
Sometimes it's smarter to exit stage left than to argue.
Đôi khi thông minh hơn nếu **rời sân khấu bên trái** thay vì tranh cãi.
When the meeting became awkward, she decided to exit stage left.
Khi cuộc họp trở nên khó xử, cô ấy quyết định **rời sân khấu bên trái**.
After all the drama, he just wanted to exit stage left and never come back.
Sau tất cả những ồn ào đó, anh chỉ muốn **rời sân khấu bên trái** và không quay lại nữa.
When the boss showed up unexpectedly, I decided it was time to exit stage left.
Khi sếp xuất hiện bất ngờ, tôi nghĩ đã đến lúc **rời sân khấu bên trái**.
If nobody notices you at the party, just exit stage left and head home.
Nếu ở bữa tiệc chẳng ai chú ý bạn, cứ **rời sân khấu bên trái** về nhà thôi.