"excruciatingly" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ đau đớn hoặc khó chịu, hơn cả bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho trải nghiệm tiêu cực mạnh như đau đớn, xấu hổ, buồn chán. Thường gặp trong cụm: 'excruciatingly painful', 'excruciatingly slow'.
Examples
The headache was excruciatingly painful.
Cơn đau đầu đó **cực kỳ đau đớn**.
It was excruciatingly hot outside.
Trời bên ngoài **cực kỳ nóng**.
The wait was excruciatingly long.
Thời gian chờ **cực kỳ lâu**.
She smiled excruciatingly as she tried to hide her embarrassment.
Cô ấy **cực kỳ đau khổ** mỉm cười để che đi sự lúng túng.
That meeting was excruciatingly boring—I thought it would never end.
Cuộc họp đó **cực kỳ nhàm chán**, tôi tưởng không bao giờ kết thúc.
He moved excruciatingly slowly after injuring his leg.
Sau khi bị thương ở chân, anh ấy di chuyển **cực kỳ chậm chạp**.