"exclaiming" in Vietnamese
Definition
Nói lên hoặc kêu to một cách bất ngờ do ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi bày tỏ cảm xúc bất ngờ hoặc mạnh. Không phải 'gào' kéo dài, mà chỉ là phản ứng nhanh và cảm xúc như 'Trời ơi!'
Examples
She was exclaiming with joy when she saw her puppy.
Cô ấy đã **kêu lên** vui sướng khi nhìn thấy chú cún con của mình.
The children were exclaiming with excitement at the playground.
Bọn trẻ **kêu lên** hào hứng ở sân chơi.
He kept exclaiming how beautiful the view was.
Anh ấy cứ **kêu lên** rằng phong cảnh thật đẹp.
People started exclaiming when the magician pulled a rabbit from the hat.
Mọi người bắt đầu **kêu lên** khi ảo thuật gia rút thỏ ra từ mũ.
She walked into the party, exclaiming how much she had missed everyone.
Cô ấy bước vào bữa tiệc, **kêu lên** rằng rất nhớ mọi người.
The fans were exclaiming in disbelief when their team scored in the last second.
Các cổ động viên đã **kêu lên** không tin nổi khi đội của họ ghi bàn ở giây cuối cùng.