"evicting" in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó ra khỏi nhà hoặc tài sản theo quy trình pháp lý, thường vì không trả tiền thuê hoặc vi phạm nội quy.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh pháp lý, giữa chủ nhà và người thuê. Thường đi với cụm 'evict someone from', 'evicting tenants'. Mang ý nghĩa cưỡng chế theo luật.
Examples
The landlord is evicting the tenants for not paying rent.
Chủ nhà đang **trục xuất** các người thuê vì không trả tiền.
The court is evicting several families from the building.
Tòa án đang **trục xuất** một số gia đình khỏi tòa nhà.
They are evicting people who live there illegally.
Họ đang **trục xuất** những người sống bất hợp pháp ở đó.
The city is evicting long-time residents to build new apartments.
Thành phố đang **trục xuất** các cư dân lâu năm để xây dựng căn hộ mới.
After months of warnings, the landlord finally started evicting people.
Sau nhiều tháng cảnh báo, chủ nhà cuối cùng cũng bắt đầu **trục xuất** người thuê.
The owners are talking about evicting people if the building isn’t repaired soon.
Chủ sở hữu đang nói về việc sẽ **trục xuất** mọi người nếu tòa nhà không được sửa sớm.