"everything will be all right" in Vietnamese
Definition
Câu này được dùng để trấn an ai đó rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp hơn, đặc biệt khi họ đang gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói để an ủi bạn bè hoặc người thân khi họ buồn hay lo lắng. Có thể thay bằng 'Mọi thứ sẽ ổn' hoặc 'Rồi mọi chuyện sẽ qua thôi'.
Examples
Don't worry, everything will be all right.
Đừng lo, **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
After the storm, everything will be all right.
Sau cơn bão, **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
Mom always says everything will be all right.
Mẹ luôn nói rằng **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
It might seem tough now, but trust me, everything will be all right in the end.
Bây giờ có thể khó khăn, nhưng tin tôi đi, cuối cùng **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
Whenever I'm stressed, I remind myself that everything will be all right.
Mỗi khi căng thẳng, tôi tự nhắc nhở rằng **mọi chuyện sẽ ổn thôi**.
Just hang in there—everything will be all right, you’ll see.
Cố gắng lên nhé—**mọi chuyện sẽ ổn thôi**, bạn sẽ thấy mà.