"every minute counts" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này diễn tả rằng thời gian rất quý báu, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp không thể lãng phí một chút nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều khi nhấn mạnh sự cấp bách, nhất là khi không có thời gian dư thừa. Gần nghĩa với 'thời gian là vàng'.
Examples
We can't waste time talking now—every minute counts!
Giờ không được phí thời gian nói chuyện nữa—**từng phút đều quý giá**!
In the hospital, every minute counts.
Ở bệnh viện, **từng phút đều quý giá**.
When the fire started, every minute counts to save people.
Khi cháy xảy ra, để cứu người thì **từng phút đều quan trọng**.
During an exam, every minute counts to finish on time.
Trong lúc thi, để kịp thời gian thì **từng phút đều quý giá**.
Let's hurry up, every minute counts if we want to catch the train.
Nhanh lên nào, nếu muốn bắt kịp tàu thì **từng phút đều quan trọng**.
During surgery, the doctor knows every minute counts.
Trong ca phẫu thuật, bác sĩ biết **từng phút đều quý giá**.