Type any word!

"evaluate as" in Vietnamese

đánh giá là

Definition

Đánh giá, xem xét hoặc chính thức quyết định một điều gì đó hoặc ai đó là gì, thường thông qua việc xác định tính chất, vị trí hoặc loại.

Usage Notes (Vietnamese)

"Evaluate as" thường theo sau bởi một vai trò, thuộc tính hoặc kết quả chính xác (vd: 'evaluate as a solution'). Thường dùng trong bối cảnh học thuật, chuyên môn; không dùng cho đo kích thước vật lý, dùng 'measure' thay thế. Khác với 'consider as', 'evaluate as' mang tính khách quan, chính thức hơn.

Examples

The teacher will evaluate as pass or fail.

Giáo viên sẽ **đánh giá là** đạt hoặc không đạt.

Doctors evaluate as an emergency.

Bác sĩ **đánh giá là** trường hợp khẩn cấp.

We evaluate as a good opportunity.

Chúng tôi **đánh giá là** một cơ hội tốt.

The company evaluated him as the best candidate for the job.

Công ty **đánh giá anh ấy là** ứng viên xuất sắc nhất cho vị trí này.

After some debate, the panel evaluated it as not worth the risk.

Sau tranh luận, hội đồng **đánh giá là** không đáng để mạo hiểm.

They evaluated the proposal as too expensive for the budget.

Họ **đánh giá đề xuất là** quá đắt đối với ngân sách.